LỊCH SINH HOẠT 3 KHỐI
1.LỊCH SINH HOẠT KHỐI MẦM
|
THỜI GIAN |
THỨ HAI |
THỨ BA |
THỨ TƯ |
THỨ NĂM |
THỨ SÁU |
||
|
6g30 – 7g00 |
30’ |
Đón trẻ |
|||||
|
7g00 – 7g10 |
10’ |
Thể dục sáng, điểm danh, tiêu chuẩn bé ngoan |
|||||
|
7g10 – 7g50 |
40’ |
Ăn sáng, uống sữa |
|||||
|
7g50 – 8g30 |
40’ |
Hoạt động ngoài trời |
|||||
|
8g35 – 8g55 |
15-20’ |
Khám phá khoa học |
Thể dục |
Tạo hình |
LQVH |
GDAN |
|
|
9g – 9g15 |
15’ |
|
|
Kỳ II: Làm quen với toán |
|
|
|
|
9g15 – 9g55 |
40’ |
Hoạt động vui chơi |
|||||
|
10g00 – 10g30 |
30’ |
Vệ sinh, chuẩn bị ăn trưa |
|||||
|
10g30 – 11g30 |
60’ |
Ăn trưa |
|||||
|
11g30 – 14g00 |
150’ |
Ngủ trưa |
|||||
|
14g00 – 14g15 |
15’ |
Vệ sinh sau khi ngủ dậy, ăn nhẹ |
|||||
|
14g15 – 14g45 |
30’ |
TDNĐ |
- THNTH (14g15 -15g) - TTVS |
TDNĐ |
Rèn: Lễ giáo cho trẻ - Chơi: Góc tự chọn |
SHTT |
|
|
14g45 – 15g15 |
30’ |
HD TC Mới |
Ôn kiến thức cũ |
||||
|
15g15 – 16g20 |
65’ |
Ăn xế – vệ sinh |
|||||
|
16g20 – 16g30 |
10’ |
Nêu gương |
|||||
|
16g30 – 17g00 |
30’ |
Trả trẻ |
|||||
2. LỊCH SINH HOẠT KHỐI CHỒI
|
THỜI GIAN |
THỨ HAI |
THỨ BA |
THỨ TƯ |
THỨ NĂM |
THỨ SÁU |
|
|
6g30 – 7g00 |
30’ |
Đón trẻ |
||||
|
7g00 – 7g10 |
10’ |
Thể dục sáng, điểm danh, tiêu chuẩn bé ngoan |
||||
|
7g10 – 7g50 |
40’ |
Ăn sáng, uống sữa |
||||
|
7g50 – 8g30 |
40’ |
Hoạt động ngoài trời |
||||
|
8g30 – 9g |
25’-30’ |
Khám phá khoa học |
Tạo hình |
Thể dục |
LQVT |
GDAN |
|
9g – 9g20 |
20’ |
|
|
LQVH |
|
|
|
9g25 – 10g05 |
40’ |
Hoạt động vui chơi |
||||
|
10g05 – 10g30 |
30’ |
Vệ sinh, chuẩn bị ăn trưa |
||||
|
10g30 – 11g30 |
60’ |
Ăn trưa |
||||
|
11g30 – 14g00 |
150’ |
Ngủ trưa |
||||
|
14g00 – 14g15 |
15’ |
Vệ sinh sau khi ngủ dậy, ăn nhẹ |
||||
|
14g15 – 14g45 |
30’ |
TDNĐ |
- THNTH (14g15 -15g) - TTVS |
TDNĐ |
Mĩ thuật |
SHTT |
|
14g45 – 15g15 |
30’ |
HD TC Mới |
Ôn kiến thức cũ |
Rèn: Lễ giáo cho trẻ |
||
|
15g15 – 16g20 |
65’ |
Ăn xế – vệ sinh |
||||
|
16g20 – 16g30 |
10’ |
Nêu gương |
||||
|
16g30 – 17g00 |
30’ |
Trả trẻ |
||||
3.LỊCH SINH HOẠT KHỐI LÁ
|
THỜI GIAN |
THỨ HAI |
THỨ BA |
THỨ TƯ |
THỨ NĂM |
THỨ SÁU |
|||
|
6g30 – 7g00 |
30’ |
Đón trẻ |
||||||
|
7g00 – 7g10 |
10’ |
Thể dục sáng, điểm danh, tiêu chuẩn bé ngoan |
||||||
|
7g10 – 7g50 |
40’ |
Ăn sáng, uống sữa |
||||||
|
7g50 – 8g30 |
40’ |
Hoạt động ngoài trời |
||||||
|
8g30 – 9g |
30’ |
-KPKH |
-Tạo hình |
-Thể dục |
-LQVT |
-LQCC |
||
|
9g – 9g25 |
25’ |
-GDAN |
|
-LQVH |
|
|
||
|
9g25 – 10g10 |
45’ |
Hoạt động vui chơi |
BTLNT (Tuần cuối chủ đề) |
|||||
|
10g10 – 10g30 |
20’ |
Vệ sinh - Chuẩn bị ăn trưa |
||||||
|
10g30 – 11g30 |
60’ |
Ăn trưa |
||||||
|
11g30 – 14g00 |
150’ |
Ngủ trưa |
||||||
|
14g15 – 14g45 |
30’ |
TDNĐ |
- THNTH (14g15 -15g) |
TDNĐ |
Mĩ thuật |
SHTT |
||
|
14g45 – 15g15 |
30 |
HD TC Mới |
- TTVS |
Ôn kiến thức cũ. Chơi góc… |
Rèn lễ giáo cho trẻ |
|||
|
15g15 – 16g20 |
65’ |
Ăn xế – vệ sinh |
||||||
|
16g20 – 16g30 |
10’ |
Nêu gương |
||||||
|
16g30 – 17g00 |
30’ |
Trả trẻ |
||||||
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
- Bánh canh cá lóc (Bánh canh, cá lóc, cà rốt, nấm rơm)
'- Sữa Oracare Grow Plus
- Mặn: Thịt bò xào bí ngòi
- Canh: Canh Suop tôm tam củ
- Rau: Bông cải xanh-cải bắp hấp
Sữa chua vị dâu
Bữa chiều:- Bún gạo thịt bằm (Bún gạo, thịt nạc dăm, cà rốt, nấm rơm, cải ngọt)